Kết quả cho “舌尖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầu lưỡi; âm đầu lưỡi
phụ âm đầu lưỡi (phát âm bằng đầu lưỡi, tức là d hoặc t)
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng
âm uốn lưỡi (ví dụ: trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)