Kết quả cho “舌下”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dưới lưỡi; hạ thiệt
viên nén đặt dưới lưỡi (y học)
tuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi
dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dưới lưỡi; hạ thiệt
viên nén đặt dưới lưỡi (y học)
tuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi
dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)