Kết quả tra từ “舌下”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舌下shé xià
舌下: dưới lưỡi; hạ thiệt
舌下腺shé xià xiàn
舌下腺: tuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi
舌下片shé xià piàn
舌下片: viên nén đặt dưới lưỡi (y học)
舌下含服shé xià hán fù
舌下含服: dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)