舌下含服
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舌下含服
dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)
Giản thể舌下含服
Phồn thể舌下含服
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng