Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌下片

shé xià piàn

舌下片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌下片 trong tiếng Việt

viên nén đặt dưới lưỡi (y học)

Tra từ liên quan