Kết quả tra từ “舆论”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舆论yú lùn
舆论: dư luận
舆论调查yú lùn diào chá
舆论调查: thăm dò ý kiến
舆论界yú lùn jiè
舆论界: giới truyền thông; nhà bình luận
造舆论zào yú lùn
造舆论: xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào