Kết quả cho “舀”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
múc ra; múc lên
cái muỗng; cái môi
cái muôi; cái vá
múc nước; tát nước
múc canh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
múc ra; múc lên
cái muỗng; cái môi
cái muôi; cái vá
múc nước; tát nước
múc canh