Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舀”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǎo

舀: múc ra; múc lên

Từ vựng
舀汤yǎo tāng

舀汤: múc canh

Cụm từ
舀水yǎo shuǐ

舀水: múc nước; tát nước

Cụm từ
舀子yǎo zi

舀子: cái muôi; cái vá

Cụm từ
舀勺yǎo sháo

舀勺: cái muỗng; cái môi

Cụm từ