Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎo

舀 là gì?

[yǎo] có nghĩa là múc ra; múc lên.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舀 trong tiếng Việt

  1. múc ra
  2. múc lên

Cách đọc và ghi nhớ 舀

được đọc là yǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múc ra; múc lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan