Kết quả tra từ “自驾”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自驾zì jià
自驾: tự lái xe đi đâu đó
自驾游zì jià yóu
自驾游: đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô
自驾车zì jià chē
自驾车: tự mình lái xe; xe cá nhân; (Đài Loan) xe tự lái; xe tự hành
自驾租赁zì jià zū lìn
自驾租赁: thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)
自驾汽车出租zì jià qì chē chū zū
自驾汽车出租: dịch vụ cho thuê xe tự lái