Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自立”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自立zì lì

自立: độc lập; tự lực; tự thân vận động; tự đứng trên đôi chân của mình; tự nuôi sống bản thân

Cụm từ
自立门户zì lì mén hù

自立门户: tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp

Cụm từ
自立自强zì lì zì qiáng

自立自强: tự lực tự cường

Cụm từ
自强自立zì qiáng zì lì

自强自立: phấn đấu tự cải thiện

Cụm từ