Kết quả tra từ “自立”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自立zì lì
自立: độc lập; tự lực; tự thân vận động; tự đứng trên đôi chân của mình; tự nuôi sống bản thân
自立门户zì lì mén hù
自立门户: tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
自立自强zì lì zì qiáng
自立自强: tự lực tự cường
自强自立zì qiáng zì lì
自强自立: phấn đấu tự cải thiện