Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自由基”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自由基zì yóu jī

自由基: gốc tự do

Cụm từ
自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì

自由基清除剂: chất quét gốc tự do (hóa học)

Cụm từ
羟自由基qiǎng zì yóu jī

羟自由基: hydroxyl radical

Cụm từ