Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自然科学”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自然科学zì rán kē xué

自然科学: khoa học tự nhiên

Cụm từ
自然科学基金会zì rán kē xué jī jīn huì

自然科学基金会: quỹ khoa học tự nhiên

Cụm từ