Kết quả tra từ “自然保护区”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然保护区zì rán bǎo hù qū
自然保护区: khu bảo tồn thiên nhiên
卧龙自然保护区Wò lóng Zì rán Bǎo hù qū
卧龙自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊貓|大熊猫[da4 xiong2 mao1]
白水江自然保护区Bái shuǐ jiāng Zì rán Bǎo hù qū
白水江自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc
拉鲁湿地国家自然保护区Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū
拉鲁湿地国家自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
伊通自然保护区Yī tōng zì rán bǎo hù qū
伊通自然保护区: khu bảo tồn thiên nhiên Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm