Kết quả tra từ “自治旗”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自治旗zì zhì qí
自治旗: huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị
鄂温克族自治旗È wēn kè zú Zì zhì qí
鄂温克族自治旗: Kỳ Tự trị Evenk tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
鄂伦春自治旗È lún chūn Zì zhì qí
鄂伦春自治旗: Kỳ Tự trị Oroqin ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
莫力达瓦达斡尔族自治旗Mò lì Dá wǎ Dá wò ěr zú Zì zhì qí
莫力达瓦达斡尔族自治旗: Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông