鄂温克族自治旗
Kỳ Tự trị Evenk tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
Kỳ Tự trị Evenk tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
›鄂托克前旗È tuō kè qián qítiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
›鄂托克È tuō kèkỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
›鄂温克族È wēn kè zúnhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông
›鄂温克语È wēn kè yǔngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)
›鄂尔多斯È ěr duō sīOrdos, khu vực của Nội Mông được quản lý như một thành phố cấp địa khu, và một dân tộc của khu vực
›鄂尔多斯市È ěr duō sī Shìthành phố cấp địa khu Ordos ở Nội Mông
›鄂尔多斯沙漠È ěr duō sī Shā mòSa mạc Ordos, Nội Mông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.