Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自欺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自欺zì qī

自欺: tự lừa dối bản thân

Cụm từ
自欺欺人zì qī qī rén

自欺欺人: lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình

Cụm từ