Kết quả tra từ “自欺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自欺zì qī
自欺: tự lừa dối bản thân
自欺欺人zì qī qī rén
自欺欺人: lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình