Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自居”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自居zì jū

自居: tự coi mình là; tin rằng mình là

Cụm từ
以老大自居yǐ lǎo dà zì jū

以老大自居: tự cho mình là số một về lãnh đạo, thâm niên hoặc địa vị

Cụm từ