Kết quả tra từ “自娱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自娱zì yú
自娱: tự giải trí
自娱自乐zì yú zì lè
自娱自乐: tự mình giải trí