Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自制”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自制zì zhì

自制: tự làm; tự chế; nhà làm; thủ công

Cụm từ
自制zì zhì

自制: duy trì tự chủ; tự chủ

Cụm từ
自制炸弹zì zhì zhà dàn

自制炸弹: thiết bị nổ tự chế IED

Cụm từ
自制力zì zhì lì

自制力: tự kiểm soát

Cụm từ