Kết quả tra từ “膝盖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膝盖xī gài
膝盖: đầu gối; (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)
膝盖骨xī gài gǔ
膝盖骨: xương bánh chè
磕膝盖kē xī gài
磕膝盖: (phương ngữ) đầu gối