Kết quả tra từ “腺苷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腺苷xiàn gān
腺苷: adenosine
二磷酸腺苷èr lín suān xiàn gān
二磷酸腺苷: adenosin diphosphat (ADP)
三磷酸腺苷sān lín suān xiàn gān
三磷酸腺苷: adenosine triphosphate (ATP)