Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腹语”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腹语fù yǔ

腹语: thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹语术fù yǔ shù

腹语术: thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹语师fù yǔ shī

腹语师: người nói tiếng bụng

Cụm từ