Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹语腹語

fù yǔ

腹语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹语 trong tiếng Việt

thuật nói tiếng bụng

Tra từ liên quan