Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹语师腹語師

fù yǔ shī

腹语师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹语师 trong tiếng Việt

người nói tiếng bụng

Tra từ liên quan