Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腹肌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
腹肌
fù jī

cơ bụng

Cụm từ
八块腹肌
bā kuài fù jī

cơ bụng sáu múi

Cụm từ
六块腹肌
liù kuài fù jī

cơ bụng sáu múi

Cụm từ