Kết quả tra từ “腹肌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹肌fù jī
腹肌: cơ bụng
六块腹肌liù kuài fù jī
六块腹肌: cơ bụng sáu múi
八块腹肌bā kuài fù jī
八块腹肌: cơ bụng sáu múi