腹肌 là gì?
腹肌 [fù jī] có nghĩa là cơ bụng.
Nghĩa của từ 腹肌 trong tiếng Việt
cơ bụng
Cách đọc và ghi nhớ 腹肌
腹肌 được đọc là fù jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ bụng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
腹肌 [fù jī] có nghĩa là cơ bụng.
cơ bụng
腹肌 được đọc là fù jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ bụng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .