Kết quả tra từ “腹地”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹地fù dì
腹地: vùng nội địa; nội địa; vùng xa xôi
灰腹地莺huī fù dì yīng
灰腹地莺: (loài chim ở Trung Quốc) tesia bụng xám (Tesia cyaniventer)
亚欧大陆腹地Yà ōu dà lù fù dì
亚欧大陆腹地: vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)