Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腮腺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腮腺sāi xiàn

腮腺: tuyến nước bọt mang tai; tuyến nước bọt ở má

Cụm từ
腮腺炎sāi xiàn yán

腮腺炎: bệnh quai bị

Cụm từ