Kết quả tra từ “腘”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腘guó
腘: hõm gối; hõm khoeo (y học)
腘静脉guó jìng mài
腘静脉: tĩnh mạch khoeo (giải phẫu)
腘肌guó jī
腘肌: cơ khoeo (giải phẫu)
腘绳肌guó shéng jī
腘绳肌: gân kheo (giải phẫu)
腘窝囊肿guó wō náng zhǒng
腘窝囊肿: U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)
腘窝guó wō
腘窝: khoeo (giải phẫu); hõm sau đầu gối
腘旁腱肌guó páng jiàn jī
腘旁腱肌: gân kheo (giải phẫu); xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1]
腘动脉guó dòng mài
腘动脉: động mạch khoeo (giải phẫu)