Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腘旁腱肌膕旁腱肌

guó páng jiàn jī

腘旁腱肌 là gì?

腘旁腱肌 [guó páng jiàn jī] có nghĩa là gân kheo (giải phẫu); xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腘旁腱肌 trong tiếng Việt

  1. gân kheo (giải phẫu)
  2. xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1]

Cách đọc và ghi nhớ 腘旁腱肌

腘旁腱肌 được đọc là guó páng jiàn jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gân kheo (giải phẫu); xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan