Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腘绳肌膕繩肌

guó shéng jī

腘绳肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腘绳肌 trong tiếng Việt

gân kheo (giải phẫu)

Tra từ liên quan