Kết quả tra từ “腕子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腕子wàn zi
腕子: cổ tay
脚腕子jiǎo wàn zi
脚腕子: xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]
掰腕子bāi wàn zi
掰腕子: vật tay
手腕子shǒu wàn zi
手腕子: cổ tay