Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚腕子腳腕子

jiǎo wàn zi

脚腕子 là gì?

脚腕子 [jiǎo wàn zi] có nghĩa là xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚腕子 trong tiếng Việt

xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]

Cách đọc và ghi nhớ 脚腕子

脚腕子 được đọc là jiǎo wàn zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan