Kết quả cho “腐败”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham nhũng; tham ô; mục nát; thối rữa
tội tham nhũng
phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)
dễ hỏng
tham nhũng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham nhũng; tham ô; mục nát; thối rữa
tội tham nhũng
phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)
dễ hỏng
tham nhũng