Kết quả tra từ “腐败”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐败fǔ bài
腐败: tham nhũng; tham ô; mục nát; thối rữa
腐败罪fǔ bài zuì
腐败罪: tội tham nhũng
贪污腐败tān wū fǔ bài
贪污腐败: tham nhũng
易腐败yì fǔ bài
易腐败: dễ hỏng
反腐败fǎn fǔ bài
反腐败: phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)