Kết quả tra từ “脾气”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脾气pí qi
脾气: tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu; LT:股[gu3]
闹脾气nào pí qi
闹脾气: nổi giận
耍脾气shuǎ pí qì
耍脾气: giận dỗi
发脾气fā pí qì
发脾气: nổi giận; nổi cáu; tức giận
牛脾气niú pí qi
牛脾气: cứng đầu; bướng bỉnh
坏脾气huài pí qì
坏脾气: tính khí xấu