Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脾气脾氣

pí qi

脾气 là gì?

脾气 [pí qi] có nghĩa là tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu; LT:股[gu3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脾气 trong tiếng Việt

  1. tính cách
  2. khí chất
  3. tính tình
  4. tính xấu
  5. LT:股[gu3]

Cách đọc và ghi nhớ 脾气

脾气 được đọc là pí qi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu; LT:股[gu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan