Kết quả tra từ “脸蛋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸蛋liǎn dàn
脸蛋: má; mặt
脸蛋子liǎn dàn zi
脸蛋子: má; khuôn mặt
脸蛋儿liǎn dàn r
脸蛋儿: má; mặt (thường của trẻ em)