Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脸蛋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脸蛋liǎn dàn

脸蛋: má; mặt

Cụm từ
脸蛋子liǎn dàn zi

脸蛋子: má; khuôn mặt

Cụm từ
脸蛋儿liǎn dàn r

脸蛋儿: má; mặt (thường của trẻ em)

Cụm từ