Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脸相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脸相liǎn xiàng

脸相: nước da; diện mạo; ngoại hình khuôn mặt

Cụm từ
笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng

笑脸相迎: chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)

Thành ngữ