Kết quả tra từ “脸相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸相liǎn xiàng
脸相: nước da; diện mạo; ngoại hình khuôn mặt
笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng
笑脸相迎: chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)