笑脸相迎
chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)
chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa; mặt mày rạng rỡ; niềm vui hiện rõ trên khuôn…
›笑容可掬xiào róng kě jūcười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
›笑里藏刀xiào lǐ cáng dāonghĩa đen: giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối; khi cáo giảng…
›笑不可仰xiào bù kě yǎngcười nghiêng ngả (thành ngữ)
›笑贫不笑娼xiào pín bù xiào chāngquan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơn là chịu cảnh nghèo khổ; nghĩa đen…
›秀发垂肩xiù fà chuí jiāntóc đẹp dài ngang vai (thành ngữ)
›秀色可餐xiù sè kě cānbữa tiệc cho mắt (thành ngữ); (về phụ nữ) lộng lẫy; duyên dáng; (về phong cảnh) đẹp
›秀才不出门,能知天下事xiù cai bù chū mén , néng zhī tiān xià shìngười học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.