Kết quả tra từ “脸盲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸盲liǎn máng
脸盲: mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt
脸盲症liǎn máng zhèng
脸盲症: chứng mù khuôn mặt; mù mặt