Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脸盲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脸盲liǎn máng

脸盲: mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt

Cụm từ
脸盲症liǎn máng zhèng

脸盲症: chứng mù khuôn mặt; mù mặt

Cụm từ