Kết quả tra từ “脲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脲niào
脲: carbamit; urê (NH2)2CO; cũng viết là 尿素
脲醛niào quán
脲醛: nhựa urê-formandehit