Kết quả tra từ “脱肛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱肛tuō gāng
脱肛: sa trực tràng
脱肛tuō gāng
脱肛: biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1]