Kết quả tra từ “脱空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱空tuō kōng
脱空: thất bại; không thành; kế hoạch, hy vọng thất bại; nói dối
脱空汉tuō kōng hàn
脱空汉: kẻ nói dối