Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脱空”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脱空tuō kōng

脱空: thất bại; không thành; kế hoạch, hy vọng thất bại; nói dối

Cụm từ
脱空汉tuō kōng hàn

脱空汉: kẻ nói dối

Cụm từ