Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱空汉脫空漢

tuō kōng hàn

脱空汉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱空汉 trong tiếng Việt

kẻ nói dối

Tra từ liên quan