Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱空脫空

tuō kōng

脱空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱空 trong tiếng Việt

thất bại; không thành; kế hoạch, hy vọng thất bại; nói dối

Tra từ liên quan