Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脱离”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脱离tuō lí

脱离: tách rời khỏi; thoát khỏi; không liên kết (y học); rụng; tách rời (thực vật)

Cụm từ
脱离苦海tuō lí kǔ hǎi

脱离苦海: thoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng

Cụm từ
脱离危险tuō lí wēi xiǎn

脱离危险: thoát khỏi nguy hiểm; tránh nguy hiểm

Cụm từ