脱离
tách rời khỏi; thoát khỏi; không liên kết (y học); rụng; tách rời (thực vật)
tách rời khỏi; thoát khỏi; không liên kết (y học); rụng; tách rời (thực vật)
脱离 thường mang nghĩa “tách rời khỏi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 脱离, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cắt đứt quan hệ; ngắt kết nối; không còn liên lạc
›脱险tuō xiǎnthoát khỏi nguy hiểm
›脱离危险tuō lí wēi xiǎnthoát khỏi nguy hiểm; tránh nguy hiểm
›脱离苦海tuō lí kǔ hǎithoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng
›脱身tuō shēnthoát khỏi; trốn thoát (khỏi trách nhiệm); giải thoát bản thân; rút lui
›脱靶tuō bǎbắn trượt; sút không trúng mục tiêu; không chính xác
›脱销tuō xiāobán hết; không còn hàng; thiếu hụt; không đủ hàng
›脱逃tuō táobỏ trốn; trốn thoát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.