脱离苦海
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脱离苦海
thoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng
Giản thể脱离苦海
Phồn thể脫離苦海
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng