Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脱毛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脱毛tuō máo

脱毛: rụng lông hoặc lông vũ; lột xác; tẩy lông; cạo lông

Cụm từ
脱毛剂tuō máo jì

脱毛剂: thuốc tẩy lông

Cụm từ