Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱毛剂脫毛劑

tuō máo jì

脱毛剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱毛剂 trong tiếng Việt

thuốc tẩy lông

Tra từ liên quan