脱毛脫毛 tuō máo 脱毛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱毛 trong tiếng Việt rụng lông hoặc lông vũ; lột xác; tẩy lông; cạo lông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan